heated up

Học thuật
Thân thiện
heated up

The chef heated up the soup on the stove.

Định nghĩa

Tính từ: - Được làm cho nóng lên, được hâm nóng: Trạng thái của một vật đã được tăng nhiệt độ, thường từ trạng thái nguội hoặc lạnh ban đầu. - Trở nên sôi nổi, căng thẳng: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một cuộc thảo luận, tranh luận hoặc tình huống trở nên gay gắt đầy cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Súp cần được hâm nóng trước khi dọn ra.)
  • ( ấy đặt phần thức ăn thừa đã được hâm nóng vào vi sóng.)
  • (Cuộc tranh luận nhanh chóng trở nên nóng bỏng khi họ bàn về chính trị.) (Lưu ý: Trong câu này, "heated up" đóng vai trò như một cụm động từ trong thì quá khứ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Thường dùng để mô tả bầu không khí, cuộc tranh cãi, hoặc cạnh tranh trở nên kịch liệt.
    • The competition is really heating up in the final round. (Cuộc cạnh tranh thực sự đang nóng lênvòng chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Heat up (phrasal verb): Làm nóng lên, hâm nóng (động từ).
    • Could you heat up this milk for me? (Bạn có thể hâm nóng sữa này giúp tôi được không?)
  • Heated (adj): Nóng; gay gắt (tính từ mô tả trạng thái).
    • a heated argument (một cuộc tranh cãi gay gắt)
  • Reheated (adj): Được hâm lại (nhấn mạnh việc làm nóng lần thứ hai).
    • reheated pizza (pizza được hâm lại)
Từ đồng nghĩa
  • Warmed up: Được làm ấm lên.
  • Reheated: Được hâm nóng lại.
  • (Nghĩa ẩn dụ) Intensified: Trở nên mãnh liệt hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heat up: (Động từ) Làm cho nóng lên; trở nên sôi nổi/kịch liệt.
    • I'll heat up some water for tea. (Tôi sẽ đun nóng một ít nước để pha trà.)
    • Tensions began to heat up between the two countries. (Căng thẳng bắt đầu leo thang giữa hai quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • (All) het up: (Thành ngữ, thông tục) Rất bực bội, phấn khích hoặc lo lắng. ("Het" biến thể phương ngữ của "heated").
    • There's no need to get all het up about a small mistake. (Không cần phải bực bội về một lỗi nhỏ như vậy.)
heated up

The chef heated up the soup on the stove.

Adjective
  1. được làm cho nóng lên, hay ấm lên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự